HỌC TẬP VÀ LÀM THEO TƯ TƯỞNG, ĐẠO ĐỨC, PHONG CÁCH HỒ CHÍ MINH

QPVN

Violympic, Vioedu, TNTV

Olympic Vioedu IOE Tiếng AnhTrạng nguyên Tiếng việtChơi cờ Vua Cờ Tướng

XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC GẮN VỚI BẢO VỆ VỮNG CHẮC CHỦ QUYỀN VÀ ĐỘC LẬP DÂN TỘC!

QPVN

TÀI NGUYÊN - TRI THỨC

HÀNH TRÌNH PHÁ ÁN

Liên kết Website

Bộ Ngành - Báo Chí

Ngân hàng - Web khác

DỰNG NƯỚC - GIỮ NƯỚC

QPVN

LỊCH SỬ VIỆT NAM

QPVN

Thành viên trực tuyến

13 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tìm kiếm thông tin

    Google.com.vn Trang này
    Gốc > Lịch sử - Hồ sơ >

    Nước Liêu và nước Kim tương ứng với những tỉnh nào của Trung Quốc ngày nay?

    Khi xem các tác phẩm như Dương Gia Tướng hay Thiên Long Bát Bộ, nhiều người thường có ấn tượng rằng nước Liêu và nước Kim chỉ là những bộ tộc du mục cưỡi ngựa sống ở vùng băng giá phía bắc, nhiều nhất cũng chỉ kiểm soát vài thảo nguyên và sa mạc.

    Nhưng khi thực sự mở bản đồ lịch sử ra, bạn sẽ thấy lãnh thổ của Liêu và Kim rộng đến mức khó tin. Có thời điểm, Hà Nam, Sơn Đông, Hà Bắc, thậm chí cả vùng phía nam sông Hoài đều từng nằm dưới sự cai trị của hai triều đại này. Vậy những quốc gia từng hùng mạnh ấy hiện nay tương ứng với những khu vực nào?

    Cuối đời Đường đã trao cho. người Khiết Đan một cơ hội

    Năm 907, nhà Đường sụp đổ. Triều đại kéo dài gần 300 năm này cuối cùng bị các phiên trấn và quân phiệt xâu xé đến mức tan rã hoàn toàn, quyền lực trung ương mất kiểm soát.

    Hoàng đế nước Liêu.

    Trung Nguyên bước vào thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc, hơn 50 năm liên tục thay đổi triều đại, hoàng đế thay nhau lên ngôi, chẳng còn ai đủ sức quan tâm đến phương Bắc.

    Đúng lúc đó, trên thảo nguyên phương Bắc xuất hiện một nhân vật kiệt xuất của dân tộc Khiết Đan – Da Luật A Bảo Cơ.

    Ông không phải kiểu lãnh tụ nóng vội, chỉ biết dùng vũ lực. Trái lại, ông rất điềm tĩnh và biết tính toán. Khi nhà Đường còn chưa hoàn toàn diệt vong, ông đã từng bước thống nhất các bộ lạc Khiết Đan vốn chia rẽ.

    Lúc ấy trên thảo nguyên có hàng chục bộ lạc lớn nhỏ, đánh nhau triền miên, không ai đủ sức thống nhất tất cả.

    Suốt gần 20 năm, Da Luật A Bảo Cơ vừa chinh phục vừa thương lượng, lôi kéo những bộ lạc có thể thu phục, đánh bại những kẻ chống đối. Đến năm 907, ông chính thức xưng đế, lập nước Khiết Đan, sau này đổi quốc hiệu thành Liêu.

    Điều đáng chú ý là nhà Đường sụp đổ và nước Liêu thành lập đều diễn ra trong cùng một năm. Một trật tự cũ kết thúc, một thế lực mới ở phương Bắc bắt đầu hình thành.

    Trong khi miền Nam còn chìm trong hỗn loạn, chẳng ai để ý đến sự trỗi dậy ấy. Đến năm 960, khi Triệu Khuông Dẫn lập ra Bắc Tống, nước Liêu đã tồn tại gần 60 năm, trở thành một đế quốc ổn định và hùng mạnh, chứ không còn là một thế lực yếu dễ bắt nạt.

    Ngay từ khi thành lập, Bắc Tống đã phải đối mặt với một láng giềng phương Bắc vô cùng đáng gờm. Đây cũng là nguyên nhân khiến hơn một thế kỷ ngoại giao giữa Tống và Liêu luôn ở trong thế bất lợi.

    Trong câu chuyện này, có một nhân vật không thể không nhắc đến: Thạch Kính Đường.

    Trong lịch sử Trung Hoa, cái tên này gần như đồng nghĩa với sự ô nhục. Ông là Hoàng đế khai quốc của Hậu Tấn, nhưng để giành ngôi, ông đã cầu viện quân Liêu và chấp nhận trả một cái giá cực kỳ đắt. Đó là cắt nhượng "Yên Vân Thập Lục Châu" cho nước Liêu.

    Vùng đất này bao gồm Bắc Kinh, Thiên Tân, phần lớn phía bắc Hà Bắc và phía bắc Sơn Tây ngày nay.

    Ý nghĩa chiến lược của khu vực này cực kỳ quan trọng. Đây chính là tuyến phòng thủ của Vạn Lý Trường Thành, là ranh giới tự nhiên giữa vùng nông nghiệp Trung Nguyên và thảo nguyên phương Bắc. Một khi mất Yên Vân Thập Lục Châu, cánh cửa phía bắc của Trung Nguyên gần như mở toang.

    Đổi lại, Thạch Kính Đường nhận được quân đội từ Liêu Thái Tông, còn tự xưng là "Nhi hoàng đế", gọi Hoàng đế Liêu là "Phụ hoàng đế". Vết nhơ ấy bị hậu thế lên án suốt hơn một nghìn năm.

    Có lẽ chính Thạch Kính Đường cũng không ngờ quyết định này lại ảnh hưởng sâu sắc đến vậy. Sau này, Bắc Tống nhiều lần phát động Bắc phạt nhằm thu hồi Yên Vân Thập Lục Châu nhưng đều thất bại, căn nguyên chính là từ đây.

    Sau khi chiếm được Yên Vân, nước Liêu mở rộng xuống phía nam. Phạm vi cai trị không còn chỉ là thảo nguyên mà đã bao trùm cả vùng nông nghiệp đông dân.

    Lãnh thổ nước Liêu rộng đến mức nào?

    Nếu đặt bản đồ cực thịnh của nước Liêu lên bản đồ hiện đại, rất nhiều người sẽ phải kinh ngạc. Vùng phát tích của nước Liêu nằm tại Tả Kỳ Ba Lâm, thành phố Xích Phong, Nội Mông ngày nay, nơi đặt Thượng Kinh Lâm Hoàng phủ.

    Từ đây, lãnh thổ Liêu không ngừng mở rộng.

    - Phía đông: gần như toàn bộ Hắc Long Giang, Cát Lâm và Liêu Ninh.

    - Phía tây: kéo dài sang lãnh thổ Mông Cổ, thậm chí tới gần dãy Altai ở Tân Cương.

    - Phía bắc: đến vùng hồ Baikal và Ngoại Hưng An Lĩnh thuộc nước Nga ngày nay.

    - Phía nam: sau khi có Yên Vân Thập Lục Châu, kiểm soát Bắc Kinh, Thiên Tân, bắc Hà Bắc và bắc Sơn Tây.

    Tổng diện tích lãnh thổ khi cực thịnh gần 5 triệu km², tương đương khoảng một nửa diện tích Trung Quốc hiện nay. Đối mặt với một đế quốc rộng lớn như vậy, các nhà cai trị Liêu phải giải quyết một vấn đề thực tế.

    Người Khiết Đan ở phương Bắc sống bằng du mục, chăn thả theo mùa. Trong khi người Hán ở Yên Vân Thập Lục Châu lại canh tác nông nghiệp, nộp thuế và sinh sống trong các thành thị. Hai lối sống hoàn toàn khác nhau, không thể dùng chung một mô hình quản lý.

    Giải pháp của nước Liêu là "nhân tục nhi trị" – cai trị theo phong tục. Người Khiết Đan tiếp tục duy trì chế độ bộ lạc truyền thống.

    Trong khi vùng người Hán vẫn áp dụng gần như nguyên vẹn hệ thống hành chính thời Đường: đặt Thứ sử, thu thuế, tổ chức khoa cử và sử dụng cả quan lại người Hán lẫn người Khiết Đan.

    Nước Kim liên tục chèn áp nhà Tống.

    Hai hệ thống cùng tồn tại song song, quản lý những khu vực khác nhau. Đó là một lựa chọn rất thực tế.

    Nhiều chính quyền du mục thất bại vì cố áp đặt mô hình thảo nguyên lên vùng nông nghiệp, khiến sản xuất đình trệ và nền thống trị nhanh chóng sụp đổ.

    Các vua Liêu hiểu rõ điều đó nên mới có thể đứng vững ở phương Bắc suốt gần hai thế kỷ. Khi ấy, Bắc Kinh được gọi là Nam Kinh Tích Tân phủ, là một trong Ngũ Kinh của nước Liêu. Đây là trung tâm cai trị các vùng đất phía nam.

    Nhiều người nghĩ Bắc Kinh chỉ trở thành trung tâm chính trị từ thời Minh, nhưng thực tế, nền móng của "kinh đô nghìn năm" đã được đặt từ thời Liêu.

    Đối với Bắc Tống, chính sách ngoại giao của Liêu chủ yếu là gây sức ép. Năm 1004, hai bên ký Hiệp ước Thiền Uyên. Theo đó, mỗi năm nhà Tống phải cống nạp bạc và lụa để đổi lấy hòa bình biên giới. Nói đơn giản là dùng tiền mua hòa bình. Tình trạng này kéo dài gần một thế kỷ.

    Dù nhiều văn thần võ tướng Bắc Tống luôn muốn thay đổi cục diện, nhưng khi Yên Vân Thập Lục Châu chưa được thu hồi, phương Bắc vẫn mãi là điểm yếu chí mạng của nhà Tống.

    Người Nữ Chân diệt Liêu - câu chuyện không hề đơn giản

    Nước Liêu thống trị phương Bắc gần 200 năm. Kẻ đánh bại họ lại là một dân tộc trước đó gần như vô danh: Nữ Chân.

    Dưới ách cai trị của Liêu, người Nữ Chân sống chẳng khác gì dân phụ thuộc. Hằng năm họ phải cống nạp nhiều sản vật quý, trong đó nổi tiếng nhất là Hải Đông Thanh - một loài chim ưng săn mồi cực kỳ quý hiếm ở vùng Đông Bắc.

    Quan lại Liêu thu cống rất ngang ngược, coi người Nữ Chân như công cụ. Sự oán hận ấy tích tụ qua nhiều thế hệ.

    Trong bối cảnh đó, Hoàn Nhan A Cốt Đả trưởng thành. Ông là thủ lĩnh bộ tộc Hoàn Nhan, nổi tiếng cứng cỏi, không chịu khuất phục. Năm 1115, ông tập hợp các bộ lạc, tuyên bố lập nước Kim, chính thức đối đầu với Liêu. Lúc ấy, Liêu là một đế quốc rộng hàng triệu km², đã tồn tại hai thế kỷ.

    Còn A Cốt Đả chỉ có khoảng 2.500 quân theo ghi chép sử sách. Thế nhưng kết quả khiến cả thiên hạ kinh ngạc. Kỵ binh Nữ Chân vô cùng thiện chiến, cưỡi ngựa và bắn cung đều xuất sắc. Trong khi đó, quân Liêu sau nhiều năm hưởng thái bình đã trở nên mục nát.

    A Cốt Đả liên tiếp giành thắng lợi, từng bước đánh chiếm lãnh thổ Liêu. Hoàng đế cuối cùng của Liêu là Da Luật Diên Hy (Liêu Thiên Tộ Đế) liên tục tháo chạy. Đến năm 1125, ông bị bắt, nước Liêu chính thức diệt vong sau hơn 210 năm tồn tại.

    Sau khi tiêu diệt Liêu, nước Kim tiếp quản toàn bộ lãnh thổ rồi lập tức hướng mục tiêu về phía Bắc Tống. Lúc ấy, Hoàng đế Bắc Tống là Tống Huy Tông. Ông nổi tiếng về thư pháp và hội họa, sáng tạo nên thể chữ Sấu Kim, nhưng năng lực trị quốc lại rất hạn chế.

    Thấy Kim nhanh chóng tiêu diệt Liêu, Tống Huy Tông cho rằng thời cơ đã đến để liên minh với Kim cùng tiêu diệt Liêu và giành lại Yên Vân Thập Lục Châu. Liên minh ấy được gọi là "Hải Thượng chi minh". Liêu quả thực bị tiêu diệt.

    Nhưng quân Kim cũng tận mắt chứng kiến sức chiến đấu yếu kém của quân Tống. Họ kết luận rằng quốc gia phía nam này chẳng đáng sợ.

    Năm 1127, quân Kim tiến xuống phía nam, đánh chiếm Khai Phong. Hai cha con Tống Huy Tông và Tống Khâm Tông đều bị bắt giải về phương Bắc.

    Đó chính là biến cố nổi tiếng mang tên "Tĩnh Khang chi biến", cũng là dấu chấm hết cho triều Bắc Tống sau 167 năm tồn tại. Tốc độ bành trướng của nước Kim khiến người đời kinh ngạc.

    Từ năm 1115 lập quốc đến năm 1127 tiêu diệt Bắc Tống chỉ mất đúng 12 năm. Trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy, họ lần lượt tiêu diệt một đế quốc tồn tại hơn 200 năm và một triều đại tồn tại 167 năm.

    Lãnh thổ nước Kim còn khiến người ta kinh ngạc hơn

    Vùng đất phát tích của nước Kim nằm tại quận A Thành, thành phố Cáp Nhĩ Tân, tỉnh Hắc Long Giang ngày nay, nơi đặt Thượng Kinh Hội Ninh phủ.

    Từ vùng Đông Bắc này, lãnh thổ Kim nhanh chóng mở rộng với quy mô đáng kinh ngạc. Sau khi tiếp quản đất đai của Liêu, Kim đã kiểm soát toàn bộ Đông Bắc, miền đông Nội Mông và phần lớn Hoa Bắc. Sau khi tiêu diệt Bắc Tống, gần như toàn bộ khu vực phía bắc sông Hoàng Hà đều nằm dưới quyền cai trị của Kim.

    Thành Cát Tư Hãn.

    Nếu đối chiếu với bản đồ ngày nay:

    - Toàn bộ Hà Bắc thuộc nước Kim.

    - Toàn bộ Hà Nam thuộc nước Kim.

    - Toàn bộ Sơn Đông thuộc nước Kim.

    - Toàn bộ Sơn Tây thuộc nước Kim.

    - Phần lớn Thiểm Tây thuộc nước Kim.

    - Phía đông Cam Túc cũng nằm trong lãnh thổ.

    - Bắc An Huy và Bắc Giang Tô (Tô Bắc và Hoàn Bắc) đều thuộc nước Kim.

    Biên giới phía nam chính là tuyến Tần Lĩnh - sông Hoài. Phía nam tuyến này là Nam Tống, phía bắc là nước Kim. Ngày nay, đây vẫn được xem là ranh giới địa lý giữa miền Bắc và miền Nam Trung Quốc.

    Xuất phát từ vùng Đông Bắc, nước Kim cuối cùng lại dời đô xuống Khai Phong. Quá trình ấy phản ánh rất rõ sự thay đổi của quốc gia này. Đầu tiên là Thượng Kinh Hội Ninh phủ, sau đó chuyển đến Trung Đô (tức Bắc Kinh ngày nay), rồi cuối cùng đến Khai Phong.

    Trọng tâm chính trị từng bước dịch chuyển về phía nam, tiến sâu vào vùng nông nghiệp Trung Nguyên.

    Thời Kim, Bắc Kinh được gọi là Trung Đô. Trước đó, thời Liêu nơi này là Nam Kinh Tích Tân phủ. Hai triều đại phương Bắc liên tiếp biến Bắc Kinh thành trung tâm cai trị khu vực Hoa Bắc.

    Điều này cho thấy việc Bắc Kinh trở thành trung tâm chính trị của Trung Quốc hoàn toàn không phải ngẫu nhiên.

    Chính sự đầu tư lâu dài của hai triều Liêu và Kim đã đặt nền móng cho việc các triều Nguyên, Minh và Thanh sau này chọn nơi đây làm kinh đô. Thời kỳ đầu, sức mạnh của nước Kim đến từ kỵ binh Nữ Chân và tinh thần quật khởi. Nhưng sau khi dời đô xuống Khai Phong, bản chất của quốc gia này dần thay đổi.

    Các hoàng đế học chữ Hán, nghiên cứu Nho học. Giới quý tộc mặc Hán phục. Triều đình mở khoa cử, bổ nhiệm quan lại người Hán và áp dụng hệ thống hành chính Trung Nguyên. Đến giữa và cuối thời Kim, dấu ấn của một chính quyền du mục gần như biến mất.

    Xét từ bên ngoài, họ đã trở thành một quốc gia nông nghiệp kiểu Hán ở phương Bắc. Nền kinh tế của Kim phụ thuộc rất lớn vào sản lượng lương thực và nguồn thu thuế từ vùng Hoa Bắc. Chính điều đó buộc họ phải quản lý đất nước theo mô hình xã hội nông nghiệp.

    Những quy tắc của thời đại thảo nguyên không còn phù hợp. Nước Kim tồn tại 119 năm, cuối cùng bị Mông Cổ tiêu diệt.

    Sau khi Thành Cát Tư Hãn thống nhất Mông Cổ, Kim trở thành mục tiêu chinh phạt hàng đầu. Năm 1234, dưới sự tấn công phối hợp của Mông Cổ và Nam Tống, vị hoàng đế cuối cùng của Kim tự sát khi thành Thái Châu thất thủ.

    Nước Kim chính thức diệt vong. Quá trình diệt vong của Kim có phần giống chính cách họ từng tiêu diệt Bắc Tống. Một cường địch từ bên ngoài tiến công. Nội bộ lúng túng đối phó. Cuối cùng, thành mất, nước tan.

    Lịch sử đôi khi lặp lại theo những cách rất giống nhau. Còn một điều thú vị đáng ghi nhớ.

    Ngày nay, trong tiếng Nga, từ chỉ "Trung Quốc" là "Kitai", thực chất chính là cách phiên âm của từ "Khiết Đan".

    Thời kỳ cực thịnh của nước Liêu, ảnh hưởng của họ theo các tuyến thương mại trên thảo nguyên lan sang Trung Á và Đông Âu.

    Người ở những vùng đó gọi quốc gia phương Đông là "Khiết Đan", và cách gọi ấy được lưu truyền đến tận ngày nay. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng quốc tế của nước Liêu lớn hơn rất nhiều so với suy nghĩ của đa số mọi người.

    Họ hoàn toàn không phải chỉ là một thế lực biên cương nhỏ bé hoạt động trong phạm vi Đông Á. Trong cách viết chính thống của sử học truyền thống, Liêu và Kim từ lâu thường bị xem là những triều đại bên lề.

    Sách giáo khoa cũng chỉ dành cho họ một phần rất nhỏ, khiến nhiều người nghĩ rằng đây chỉ là những nhân vật phụ của lịch sử.

    Nhưng khi mở bản đồ lịch sử ra, chúng ta mới thấy rằng Đông Bắc, Nội Mông, Hoa Bắc, Thiểm Tây, cùng toàn bộ vùng phía bắc sông Hoài thuộc Giang Tô và An Huy đã từng sống dưới sự cai trị của Liêu hoặc Kim trong một khoảng thời gian rất dài.

    Đó không phải là một nhánh lịch sử bên lề, mà chính là một phần quan trọng của dòng chảy lịch sử Trung Hoa.

    (theo Dân Việt)


    Nhắn tin cho tác giả
    Hoàng Mai @ 21:20 10/07/2026
    Số lượt xem: 75
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến

    HIỀN TÀI LÀ NGUYÊN KHÍ QUỐC GIA !