HỌC TẬP VÀ LÀM THEO TƯ TƯỞNG, ĐẠO ĐỨC, PHONG CÁCH HỒ CHÍ MINH

QPVN

Thi Toán Violympic, IOE

Violympic OlympicTrạng nguyên Tiếng việtChơi cờ Vua Cờ Tướng

TÀI NGUYÊN - TRI THỨC

Thời tiết 3 miền - Tỉ giá

Hà Nội
Huế
TP HCM

LỊCH HÔM NAY

Liên kết Website

Web Bộ Ngành-Báo Chí

Web Tổng hợp

DỰNG NƯỚC - GIỮ NƯỚC

QPVN

Thành viên trực tuyến

35 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tìm kiếm thông tin

    Google.com.vn Trang này
    Gốc > Tiếng Anh thông dụng >

    10 từ tiếng Anh phổ biến khi đi mua sắm

    Ảnh: Shutterstock.

    "A steal" không chỉ việc ăn trộm mà chỉ một món hàng mua được với giá hời, trong khi "overpriced" được dùng khi nói về thứ gì đó quá đắt.

    1. Black Friday

    Black Friday, hay còn được gọi là Thứ sáu đen, là cách gọi ngày thứ sáu ngay sau Lễ Tạ ơn. Đây là thời điểm người Mỹ bắt đầu mua sắm cho lễ Giáng sinh. Hầu hết cửa hàng giảm giá rất lớn (kể cả trực tuyến hay bán tại cửa hàng) và nhiều cửa hàng mở cửa sớm.

    Ngày nay, Black Friday không chỉ ở Mỹ mà còn được sử dụng rộng rãi ở nhiều nơi khác, như Việt Nam. Vào ngày này, các cửa hàng, trung tâm thương mại thường chật kín người mua sắm.

    2. Outlet mall

    Outlet mall chỉ trung tâm thương mại, tương tự "mall" nhưng khác là "outlet mall" chỉ bán hàng giảm giá.

    3. To Bargain

    Động từ này nghĩa là mặc cả. Bạn có thể "bargain" với người bán xem họ có đồng ý cho mình mua hàng với giá thấp hơn không.

    Ví dụ:

    - Bạn: This t-shirt costs 4 dollars, will you sell it for two? (Cái áo này 4 USD, bạn sẽ bán nó với giá 2 USD chứ).

    - Người bán: How about three dollars? (3 USD thì sao)?

    - Bạn: Sure. (Được rồi).

    4. What a bargain!

    Cụm từ này mang nghĩa "Quả là một món hời", sử dụng khi bạn mua được thứ gì đó với giá thấp hơn nhiều so với mức bình thường. Ví dụ, bạn đang gọi đồ ăn và được biết có thể mua hai chiếc hamburger với giá 8 USD trong khi thông thường phải mua với giá 14 USD, bạn sẽ nghĩ "What a bargain"!

    Một ví dụ khác như sau:

    - Jackie: "Is that a new phone? How much did it cost"? (Đó có phải là chiếc điện thoại mới không? Nó có giá bao nhiêu)?

    - Bạn: "Only $70. It was originally $150". (Chỉ 70 USD. Ban đầu nó có giá 150 USD).

    - Jackie: "Wow! What a bargain"! (Chà! Thật là một món hời)!

    5. A steal

    "Steal" thường được dùng với nghĩa là ăn trộm, ăn cắp một thứ gì đó. Nhưng nếu ai đó nói chiếc váy của bạn là "a steal", đó là một lời khen, chỉ việc bạn không phải trả nhiều tiền cho nó, trả quá ít đến mức giống như ăn cắp. Trên thực tế, nghĩa của "a steal" cũng là một món hời (a bargain).

    Ví dụ:

    - Jackie: "Look! This dress is only $10." (Nhìn kìa! Chiếc váy này chỉ có 10 USD).

    - Bạn: "That’s so cheap. That dress is a steal! You should buy it". (Rẻ quá. Cái váy đó là một món hời! Bạn nên mua nó).

    6. A good deal

    Tương tự "a steal" và " a bargain", nếu thứ gì đó "a good deal", bạn đã trả một giá thấp cho nó. Tuy nhiên, "a good deal" dùng để mô tả giá chứ không phải mặt hàng nào đó. Nếu bạn muốn mô tả mặt hàng, bạn cần nói "a good deal on [noun]", trong đó [noun] là tên mặt hàng.

    Ví dụ, nói "My car was a good deal" là không chính xác. Bạn cần phải nói "I got a good deal on my car" (Tôi có một chiếc xe giá rất tốt).

    Một ví dụ khác:

    - Bạn: "Your sister bought a new car? How much did she pay? (Em gái bạn mua một chiếc xe hơi mới? Cô ấy đã phải trả bao nhiêu)?

    - Jackie: "She got a good deal. She only paid $5,000". (Cô ấy mua được với giá tốt. Cô ấy chỉ phải trả 5.000 USD).

    7. 50% off/$10 off

    Nếu một cửa hàng đang giảm giá, nhiều mặt hàng của họ sẽ có giá thấp hơn bình thường. Đây gọi là "discount". Tuy nhiên, các cửa hàng thường chỉ đề là "50% off" hay "$10 off", tức là giảm 50% so với giá ban đầu hoặc giảm 10 USD so với giá ban đầu. Trong câu nói, bạn cũng chỉ cần dùng như vậy.

    Ví dụ: "The sofa was 10% off" (Ghế sofa được giảm 10%) hay "I got 10% off my sofa", "The sofa was on sale for 10% off". Tất cả câu này đều cho thấy "Your new sofa was a bargain" (Chiếc ghế sofa mới của bạn là một món hời).

    8. Overpriced

    Từ này mang nghĩa là đắt đỏ, chỉ những mặt hàng được định giá quá cao so với mặt hàng tương tự ở nơi khác.

    Ví dụ:

    - Don’t buy that couch here, it’s way overpriced. I think you can find a cheaper couch elsewhere. (Đừng mua chiếc ghế đó ở đây, nó đắt quá. Tôi nghĩ bạn có thể tìm thấy một chiếc rẻ hơn ở nơi khác).

    - I like this winter coat, but it’s overpriced. I saw the same coat somewhere else and it was 50% off. (Tôi thích chiếc áo khoác mùa đông này, nhưng nó đắt quá. Tôi đã thấy chiếc áo khoác tương tự ở một nơi khác và nó đã được giảm giá 50%).

    - The food at the new Italian restaurant is good but overpriced. There’s a pizza place nearby that has the same quality food for half the price. (Đồ ăn ở nhà hàng Italy mới ngon nhưng đắt quá. Gần đó có một tiệm bánh pizza có cùng chất lượng với giá chỉ bằng một nửa).

    9. A rip off

    Nếu cho rằng giá của một thứ gì đó quá đắt đến mức không công bằng, bạn có thể gọi đó là "a rip off". Khi đã phải thốt lên "a rip off", tức là bạn đang cảm thấy bị ai đó lừa dối và khiến bạn tức giận về điều đó.

    Ví dụ:

    - Designer t-shirts are a rip off. Who wants to pay $90 for a simple t-shirt? (Những chiếc áo thun thiết kế này quá đắt. Ai muốn trả 90 USD cho một chiếc áo thun đơn giản chứ)?

    Bạn cũng có thể sử dụng "rip off" như một động từ. Nếu một người bắt bạn trả quá nhiều tiền cho một thứ gì đó, bạn có thể nói họ đã "rip you off", tức là lừa gạt, bán với giá quá cao.

    Ví dụ:

    - I tried to bargain for this souvenir, but I still think I paid too much. The vendor definitely ripped me off. (Tôi đã cố gắng mặc cả để có được món quà lưu niệm này, nhưng tôi vẫn nghĩ rằng mình đã trả quá nhiều. Người bán hàng chắc chắn đã lừa tôi).

    10. Stingy

    Từ này có nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn. Đôi khi, cửa hàng đưa ra một mức giá rất hợp lý nhưng bạn không muốn chi nhiều tiền. Nếu bạn không muốn tiêu tiền, ngay cả khi bạn nên làm việc đó, thì bạn "stingy". Từ này trái nghĩa với "generous" (hào phóng).

    Ví dụ:

    - Don’t be stingy. You should spend more than $5 on your mom’s birthday gift. (Đừng keo kiệt. Bạn nên chi hơn 5 USD cho món quà sinh nhật của mẹ).

     (Theo FluentU)


    Nhắn tin cho tác giả
    Hoài Thu @ 10:59 14/05/2021
    Số lượt xem: 22
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến

    HIỀN TÀI LÀ NGUYÊN KHÍ QUỐC GIA !